◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2094

▶

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T517/2Nhâm DầnLưu NiênBìnhGiác
02/04T618/2Quý MãoTốc HỷĐịnhCang
03/04T719/2Giáp ThìnXích KhẩuChấpĐê
04/04CN20/2Ất TỵTiểu CátPháPhòng
05/04T221/2Bình NgọKhông VongNguyTâm
06/04T322/2Đinh MùiĐại AnThànhMỹ
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T423/2Mậu ThânLưu NiênThuCơ
08/04T524/2Kỷ DậuTốc HỷKhaiĐẩu
09/04T625/2Canh TuấtXích KhẩuBếNgưu
10/04T726/2Tân HợiTiểu CátKiếnNữ
11/04CN27/2Nhâm TýKhông VongTrừHư
12/04T228/2Quý SửuĐại AnMãnNguy
13/04T329/2Giáp DầnLưu NiênBìnhThất
14/04T430/2Ất MãoTốc HỷĐịnhBích
15/04T51/3Bình ThìnTiểu CátĐịnhKhuê
16/04T62/3Đinh TỵKhông VongChấpLâu
17/04T73/3Mậu NgọĐại AnPháVị
18/04CN4/3Kỷ MùiLưu NiênNguyMão
19/04T25/3Canh ThânTốc HỷThànhTất
20/04T36/3Tân DậuXích KhẩuThuChủy
21/04T47/3Nhâm TuấtTiểu CátKhaiSâm
22/04
Ngày Trái Đất
T58/3Quý HợiKhông VongBếTỉnh
23/04T69/3Giáp TýĐại AnKiếnQuỷ
24/04T710/3Ất SửuLưu NiênTrừLiễu
25/04CN11/3Bình DầnTốc HỷMãnTinh
26/04T212/3Đinh MãoXích KhẩuBìnhTrương
27/04T313/3Mậu ThìnTiểu CátĐịnhDực
28/04T414/3Kỷ TỵKhông VongChấpChẩn
29/04T515/3Canh NgọĐại AnPháGiác
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T616/3Tân MùiLưu NiênNguyCang

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2094

02/04 (Tốc Hỷ, Quý Mão) • 06/04 (Đại An, Đinh Mùi) • 08/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu) • 12/04 (Đại An, Quý Sửu) • 14/04 (Tốc Hỷ, Ất Mão) • 17/04 (Đại An, Mậu Ngọ) • 19/04 (Tốc Hỷ, Canh Thân) • 23/04 (Đại An, Giáp Tý) • 25/04 (Tốc Hỷ, Bình Dần) • 29/04 (Đại An, Canh Ngọ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2094

03/04 (Xích Khẩu, Giáp Thìn) • 05/04 (Không Vong, Bình Ngọ) • 09/04 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 11/04 (Không Vong, Nhâm Tý) • 16/04 (Không Vong, Đinh Tỵ) • 20/04 (Xích Khẩu, Tân Dậu) • 22/04 (Không Vong, Quý Hợi) • 26/04 (Xích Khẩu, Đinh Mão) • 28/04 (Không Vong, Kỷ Tỵ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2094

Ngày Âm Lịch:17-2-2094

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyNhâm Dần tháng Đinh Mão năm Giáp Dần

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2094
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2094
1
Thứ Năm
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Giáp Dần
17
Ngày Nhâm Dần - Tháng Đinh Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2094
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2094 (Ngày 17 tháng 2, Giáp Dần)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Nhâm Dần thuộc hành Kim, Nạp Âm: Kim Bạch Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Nhâm không nên tháo nước, đề phòng hỏa hoạn. (Nhâm bất uống thủy nan cảnh đề phòng)

Giờ Dần không nên cúng tế, thần không chứng. (Dần bất tế tự thần bất lai hướng)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bình Bình
Ý nghĩa: Bình ổn, cân bằng
Nên làm: Sửa chữa, chăn nuôi, trồng trọt
Kiêng cữ: Động thổ, xuất hành xa
Nhị Thập Bát TúSao Giác (Giao (Rồng)) Tốt
Nên làm: Động thổ, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: An táng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Chính Tây
Tránh xuất hành hướng Chính Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
29507192
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.