◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2088

▶

11 ngày tốt | 9 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T510/3Tân MùiLưu NiênNguyTỉnh
02/04T611/3Nhâm ThânTốc HỷThànhQuỷ
03/04T712/3Quý DậuXích KhẩuThuLiễu
04/04CN13/3Giáp TuấtTiểu CátKhaiTinh
05/04T214/3Ất HợiKhông VongBếTrương
06/04T315/3Bình TýĐại AnKiếnDực
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T416/3Đinh SửuLưu NiênTrừChẩn
08/04T517/3Mậu DầnTốc HỷMãnGiác
09/04T618/3Kỷ MãoXích KhẩuBìnhCang
10/04T719/3Canh ThìnTiểu CátĐịnhĐê
11/04CN20/3Tân TỵKhông VongChấpPhòng
12/04T221/3Nhâm NgọĐại AnPháTâm
13/04T322/3Quý MùiLưu NiênNguyMỹ
14/04T423/3Giáp ThânTốc HỷThànhCơ
15/04T524/3Ất DậuXích KhẩuThuĐẩu
16/04T625/3Bình TuấtTiểu CátKhaiNgưu
17/04T726/3Đinh HợiKhông VongBếNữ
18/04CN27/3Mậu TýĐại AnKiếnHư
19/04T228/3Kỷ SửuLưu NiênTrừNguy
20/04T329/3Canh DầnTốc HỷMãnThất
21/04T41/4Tân MãoKhông VongMãnBích
22/04
Ngày Trái Đất
T52/4Nhâm ThìnĐại AnBìnhKhuê
23/04T63/4Quý TỵLưu NiênĐịnhLâu
24/04T74/4Giáp NgọTốc HỷChấpVị
25/04CN5/4Ất MùiXích KhẩuPháMão
26/04T26/4Bình ThânTiểu CátNguyTất
27/04T37/4Đinh DậuKhông VongThànhChủy
28/04T48/4Mậu TuấtĐại AnThuSâm
29/04T59/4Kỷ HợiLưu NiênKhaiTỉnh
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T610/4Canh TýTốc HỷBếQuỷ

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2088

02/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 06/04 (Đại An, Bình Tý) • 08/04 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 12/04 (Đại An, Nhâm Ngọ) • 14/04 (Tốc Hỷ, Giáp Thân) • 18/04 (Đại An, Mậu Tý) • 20/04 (Tốc Hỷ, Canh Dần) • 22/04 (Đại An, Nhâm Thìn) • 24/04 (Tốc Hỷ, Giáp Ngọ) • 28/04 (Đại An, Mậu Tuất) • 30/04 (Tốc Hỷ, Canh Tý)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2088

03/04 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 05/04 (Không Vong, Ất Hợi) • 09/04 (Xích Khẩu, Kỷ Mão) • 11/04 (Không Vong, Tân Tỵ) • 15/04 (Xích Khẩu, Ất Dậu) • 17/04 (Không Vong, Đinh Hợi) • 21/04 (Không Vong, Tân Mão) • 25/04 (Xích Khẩu, Ất Mùi) • 27/04 (Không Vong, Đinh Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2088

Ngày Âm Lịch:10-3-2088

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyTân Mùi tháng Bính Thìn năm Mậu Thân

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2088
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2088
1
Thứ Năm
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 3 năm Mậu Thân
10
Ngày Tân Mùi - Tháng Bính Thìn
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2088
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2088 (Ngày 10 tháng 3, Mậu Thân)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Tân Mùi thuộc hành Kim, Nạp Âm: Sa Trung Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Tân không nên pha nước chấm, chủ bị thất thế. (Tân bất hợp tương, chủ nhân bất vị)

Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Nguy Xấu
Ý nghĩa: Nguy hiểm, bất an
Nên làm: An bình, nghỉ ngơi, cầu an
Kiêng cữ: Xuất hành, động thổ, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Tỉnh (Âm (Cầu)) Tốt
Nên làm: Động thổ, cưới hỏi, khai trương
Kiêng cữ: An táng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
04256283
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.