◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2087

▶

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T328/2Ất SửuĐại AnMãnChủy
02/04T429/2Bình DầnLưu NiênBìnhSâm
03/04T51/3Đinh MãoTiểu CátBìnhTỉnh
04/04T62/3Mậu ThìnKhông VongĐịnhQuỷ
05/04T73/3Kỷ TỵĐại AnChấpLiễu
06/04CN4/3Canh NgọLưu NiênPháTinh
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T25/3Tân MùiTốc HỷNguyTrương
08/04T36/3Nhâm ThânXích KhẩuThànhDực
09/04T47/3Quý DậuTiểu CátThuChẩn
10/04T58/3Giáp TuấtKhông VongKhaiGiác
11/04T69/3Ất HợiĐại AnBếCang
12/04T710/3Bình TýLưu NiênKiếnĐê
13/04CN11/3Đinh SửuTốc HỷTrừPhòng
14/04T212/3Mậu DầnXích KhẩuMãnTâm
15/04T313/3Kỷ MãoTiểu CátBìnhMỹ
16/04T414/3Canh ThìnKhông VongĐịnhCơ
17/04T515/3Tân TỵĐại AnChấpĐẩu
18/04T616/3Nhâm NgọLưu NiênPháNgưu
19/04T717/3Quý MùiTốc HỷNguyNữ
20/04CN18/3Giáp ThânXích KhẩuThànhHư
21/04T219/3Ất DậuTiểu CátThuNguy
22/04
Ngày Trái Đất
T320/3Bình TuấtKhông VongKhaiThất
23/04T421/3Đinh HợiĐại AnBếBích
24/04T522/3Mậu TýLưu NiênKiếnKhuê
25/04T623/3Kỷ SửuTốc HỷTrừLâu
26/04T724/3Canh DầnXích KhẩuMãnVị
27/04CN25/3Tân MãoTiểu CátBìnhMão
28/04T226/3Nhâm ThìnKhông VongĐịnhTất
29/04T327/3Quý TỵĐại AnChấpChủy
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T428/3Giáp NgọLưu NiênPháSâm

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2087

01/04 (Đại An, Ất Sửu) • 05/04 (Đại An, Kỷ Tỵ) • 07/04 (Tốc Hỷ, Tân Mùi) • 11/04 (Đại An, Ất Hợi) • 13/04 (Tốc Hỷ, Đinh Sửu) • 17/04 (Đại An, Tân Tỵ) • 19/04 (Tốc Hỷ, Quý Mùi) • 23/04 (Đại An, Đinh Hợi) • 25/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Sửu) • 29/04 (Đại An, Quý Tỵ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2087

04/04 (Không Vong, Mậu Thìn) • 08/04 (Xích Khẩu, Nhâm Thân) • 10/04 (Không Vong, Giáp Tuất) • 14/04 (Xích Khẩu, Mậu Dần) • 16/04 (Không Vong, Canh Thìn) • 20/04 (Xích Khẩu, Giáp Thân) • 22/04 (Không Vong, Bình Tuất) • 26/04 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 28/04 (Không Vong, Nhâm Thìn)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2087

Ngày Âm Lịch:28-2-2087

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyẤt Sửu tháng Quý Mão năm Đinh Mùi

Ngày Đại An: Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2087
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2087
1
Thứ Ba
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Đinh Mùi
28
Ngày Ất Sửu - Tháng Quý Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2087
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2087 (Ngày 28 tháng 2, Đinh Mùi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Ất Sửu thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Giản Hạ Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Sửu không nên khoác áo quan, phòng bất hợp. (Sửu bất quán tương bất hạp không)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Đại An Tốt
Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Chủy (Hầu (Khỉ)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
07446586
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.