◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2081

▶

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T323/2Giáp NgọLưu NiênNguyThất
02/04T424/2Ất MùiTốc HỷThànhBích
03/04T525/2Bình ThânXích KhẩuThuKhuê
04/04T626/2Đinh DậuTiểu CátKhaiLâu
05/04T727/2Mậu TuấtKhông VongBếVị
06/04CN28/2Kỷ HợiĐại AnKiếnMão
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T229/2Canh TýLưu NiênTrừTất
08/04T330/2Tân SửuTốc HỷMãnChủy
09/04T41/3Nhâm DầnTiểu CátMãnSâm
10/04T52/3Quý MãoKhông VongBìnhTỉnh
11/04T63/3Giáp ThìnĐại AnĐịnhQuỷ
12/04T74/3Ất TỵLưu NiênChấpLiễu
13/04CN5/3Bình NgọTốc HỷPháTinh
14/04T26/3Đinh MùiXích KhẩuNguyTrương
15/04T37/3Mậu ThânTiểu CátThànhDực
16/04T48/3Kỷ DậuKhông VongThuChẩn
17/04T59/3Canh TuấtĐại AnKhaiGiác
18/04T610/3Tân HợiLưu NiênBếCang
19/04T711/3Nhâm TýTốc HỷKiếnĐê
20/04CN12/3Quý SửuXích KhẩuTrừPhòng
21/04T213/3Giáp DầnTiểu CátMãnTâm
22/04
Ngày Trái Đất
T314/3Ất MãoKhông VongBìnhMỹ
23/04T415/3Bình ThìnĐại AnĐịnhCơ
24/04T516/3Đinh TỵLưu NiênChấpĐẩu
25/04T617/3Mậu NgọTốc HỷPháNgưu
26/04T718/3Kỷ MùiXích KhẩuNguyNữ
27/04CN19/3Canh ThânTiểu CátThànhHư
28/04T220/3Tân DậuKhông VongThuNguy
29/04T321/3Nhâm TuấtĐại AnKhaiThất
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T422/3Quý HợiLưu NiênBếBích

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2081

02/04 (Tốc Hỷ, Ất Mùi) • 06/04 (Đại An, Kỷ Hợi) • 08/04 (Tốc Hỷ, Tân Sửu) • 11/04 (Đại An, Giáp Thìn) • 13/04 (Tốc Hỷ, Bình Ngọ) • 17/04 (Đại An, Canh Tuất) • 19/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Tý) • 23/04 (Đại An, Bình Thìn) • 25/04 (Tốc Hỷ, Mậu Ngọ) • 29/04 (Đại An, Nhâm Tuất)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2081

03/04 (Xích Khẩu, Bình Thân) • 05/04 (Không Vong, Mậu Tuất) • 10/04 (Không Vong, Quý Mão) • 14/04 (Xích Khẩu, Đinh Mùi) • 16/04 (Không Vong, Kỷ Dậu) • 20/04 (Xích Khẩu, Quý Sửu) • 22/04 (Không Vong, Ất Mão) • 26/04 (Xích Khẩu, Kỷ Mùi) • 28/04 (Không Vong, Tân Dậu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2081

Ngày Âm Lịch:23-2-2081

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyGiáp Ngọ tháng Tân Mão năm Tân Sửu

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2081
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2081
1
Thứ Ba
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Tân Sửu
23
Ngày Giáp Ngọ - Tháng Tân Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2081
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2081 (Ngày 23 tháng 2, Tân Sửu)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Giáp Ngọ thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Lộ Bàng Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Giáp không nên mở kho, của cải thất thoát. (Giáp bất khai thương, tài vật bất lai)

Giờ Ngọ không nên lợp nhà, phòng sát khí. (Ngọ bất cái cựu tương sát nhi thái)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Nguy Xấu
Ý nghĩa: Nguy hiểm, bất an
Nên làm: An bình, nghỉ ngơi, cầu an
Kiêng cữ: Xuất hành, động thổ, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Thất (Truy (Lợn)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, nhập trạch
Kiêng cữ: An táng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
19407798
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.