◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2076

▶

11 ngày tốt | 9 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T428/2Mậu ThìnĐại AnChấpCơ
02/04T529/2Kỷ TỵLưu NiênPháĐẩu
03/04T630/2Canh NgọTốc HỷNguyNgưu
04/04T71/3Tân MùiTiểu CátNguyNữ
05/04CN2/3Nhâm ThânKhông VongThànhHư
06/04T23/3Quý DậuĐại AnThuNguy
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T34/3Giáp TuấtLưu NiênKhaiThất
08/04T45/3Ất HợiTốc HỷBếBích
09/04T56/3Bình TýXích KhẩuKiếnKhuê
10/04T67/3Đinh SửuTiểu CátTrừLâu
11/04T78/3Mậu DầnKhông VongMãnVị
12/04CN9/3Kỷ MãoĐại AnBìnhMão
13/04T210/3Canh ThìnLưu NiênĐịnhTất
14/04T311/3Tân TỵTốc HỷChấpChủy
15/04T412/3Nhâm NgọXích KhẩuPháSâm
16/04T513/3Quý MùiTiểu CátNguyTỉnh
17/04T614/3Giáp ThânKhông VongThànhQuỷ
18/04T715/3Ất DậuĐại AnThuLiễu
19/04CN16/3Bình TuấtLưu NiênKhaiTinh
20/04T217/3Đinh HợiTốc HỷBếTrương
21/04T318/3Mậu TýXích KhẩuKiếnDực
22/04
Ngày Trái Đất
T419/3Kỷ SửuTiểu CátTrừChẩn
23/04T520/3Canh DầnKhông VongMãnGiác
24/04T621/3Tân MãoĐại AnBìnhCang
25/04T722/3Nhâm ThìnLưu NiênĐịnhĐê
26/04CN23/3Quý TỵTốc HỷChấpPhòng
27/04T224/3Giáp NgọXích KhẩuPháTâm
28/04T325/3Ất MùiTiểu CátNguyMỹ
29/04T426/3Bình ThânKhông VongThànhCơ
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T527/3Đinh DậuĐại AnThuĐẩu

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2076

01/04 (Đại An, Mậu Thìn) • 03/04 (Tốc Hỷ, Canh Ngọ) • 06/04 (Đại An, Quý Dậu) • 08/04 (Tốc Hỷ, Ất Hợi) • 12/04 (Đại An, Kỷ Mão) • 14/04 (Tốc Hỷ, Tân Tỵ) • 18/04 (Đại An, Ất Dậu) • 20/04 (Tốc Hỷ, Đinh Hợi) • 24/04 (Đại An, Tân Mão) • 26/04 (Tốc Hỷ, Quý Tỵ) • 30/04 (Đại An, Đinh Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2076

05/04 (Không Vong, Nhâm Thân) • 09/04 (Xích Khẩu, Bình Tý) • 11/04 (Không Vong, Mậu Dần) • 15/04 (Xích Khẩu, Nhâm Ngọ) • 17/04 (Không Vong, Giáp Thân) • 21/04 (Xích Khẩu, Mậu Tý) • 23/04 (Không Vong, Canh Dần) • 27/04 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 29/04 (Không Vong, Bình Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2076

Ngày Âm Lịch:28-2-2076

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyMậu Thìn tháng Tân Mão năm Bính Thân

Ngày Đại An: Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2076
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2076
1
Thứ Tư
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Bính Thân
28
Ngày Mậu Thìn - Tháng Tân Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2076
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2076 (Ngày 28 tháng 2, Bính Thân)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Mậu Thìn thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Sa Trung Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Đại An Tốt
Trăm sự bình an, mọi việc đều tốt lành. Thích hợp khởi sự công việc lớn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Chấp Bình
Ý nghĩa: Nắm giữ, bảo thủ
Nên làm: Chăn nuôi, trồng trọt, thu hoạch
Kiêng cữ: Đi xa, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Cơ (Lộ (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
03244566
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.