NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2068

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
CN29/2Bình TuấtLưu NiênBếTinh
02/04T21/3Đinh HợiTiểu CátBếTrương
03/04T32/3Mậu TýKhông VongKiếnDực
04/04T43/3Kỷ SửuĐại AnTrừChẩn
05/04T54/3Canh DầnLưu NiênMãnGiác
06/04T65/3Tân MãoTốc HỷBìnhCang
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T76/3Nhâm ThìnXích KhẩuĐịnhĐê
08/04CN7/3Quý TỵTiểu CátChấpPhòng
09/04T28/3Giáp NgọKhông VongPháTâm
10/04T39/3Ất MùiĐại AnNguyMỹ
11/04T410/3Bình ThânLưu NiênThành
12/04T511/3Đinh DậuTốc HỷThuĐẩu
13/04T612/3Mậu TuấtXích KhẩuKhaiNgưu
14/04T713/3Kỷ HợiTiểu CátBếNữ
15/04CN14/3Canh TýKhông VongKiến
16/04T215/3Tân SửuĐại AnTrừNguy
17/04T316/3Nhâm DầnLưu NiênMãnThất
18/04T417/3Quý MãoTốc HỷBìnhBích
19/04T518/3Giáp ThìnXích KhẩuĐịnhKhuê
20/04T619/3Ất TỵTiểu CátChấpLâu
21/04T720/3Bình NgọKhông VongPháVị
22/04
Ngày Trái Đất
CN21/3Đinh MùiĐại AnNguyMão
23/04T222/3Mậu ThânLưu NiênThànhTất
24/04T323/3Kỷ DậuTốc HỷThuChủy
25/04T424/3Canh TuấtXích KhẩuKhaiSâm
26/04T525/3Tân HợiTiểu CátBếTỉnh
27/04T626/3Nhâm TýKhông VongKiếnQuỷ
28/04T727/3Quý SửuĐại AnTrừLiễu
29/04CN28/3Giáp DầnLưu NiênMãnTinh
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T229/3Ất MãoTốc HỷBìnhTrương

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2068

04/04 (Đại An, Kỷ Sửu) • 06/04 (Tốc Hỷ, Tân Mão) • 10/04 (Đại An, Ất Mùi) • 12/04 (Tốc Hỷ, Đinh Dậu) • 16/04 (Đại An, Tân Sửu) • 18/04 (Tốc Hỷ, Quý Mão) • 22/04 (Đại An, Đinh Mùi) • 24/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu) • 28/04 (Đại An, Quý Sửu) • 30/04 (Tốc Hỷ, Ất Mão)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2068

03/04 (Không Vong, Mậu Tý) • 07/04 (Xích Khẩu, Nhâm Thìn) • 09/04 (Không Vong, Giáp Ngọ) • 13/04 (Xích Khẩu, Mậu Tuất) • 15/04 (Không Vong, Canh Tý) • 19/04 (Xích Khẩu, Giáp Thìn) • 21/04 (Không Vong, Bình Ngọ) • 25/04 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 27/04 (Không Vong, Nhâm Tý)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2068

Ngày Âm Lịch:29-2-2068

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyBình Tuất tháng Ất Mão năm Mậu Tý

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2068
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2068
1
Chủ Nhật
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Mậu Tý
29
Ngày Bình Tuất - Tháng Ất Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2068
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2068 (Ngày 29 tháng 2, Mậu Tý)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Bình Tuất thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Bình Địa Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Bính không nên sửa bếp, phòng hỏa hoạn. (Bính bất tú táo, tất kiến hỏa quang)

Giờ Tuất không nên làm liên, sau bị truy xét. (Tuất bất khí thử hậu vẫn lương kỳ)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Bế Xấu
Ý nghĩa: Đóng lại, cấm kỵ
Nên làm: An táng, làm đám
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Tinh (Mã (Ngựa)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: Kiện tụng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Nam
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
08456687
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.