NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2054

11 ngày tốt | 9 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T424/2Nhâm ThânTốc HỷThu
02/04T525/2Quý DậuXích KhẩuKhaiĐẩu
03/04T626/2Giáp TuấtTiểu CátBếNgưu
04/04T727/2Ất HợiKhông VongKiếnNữ
05/04CN28/2Bình TýĐại AnTrừ
06/04T229/2Đinh SửuLưu NiênMãnNguy
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T330/2Mậu DầnTốc HỷBìnhThất
08/04T41/3Kỷ MãoTiểu CátBìnhBích
09/04T52/3Canh ThìnKhông VongĐịnhKhuê
10/04T63/3Tân TỵĐại AnChấpLâu
11/04T74/3Nhâm NgọLưu NiênPháVị
12/04CN5/3Quý MùiTốc HỷNguyMão
13/04T26/3Giáp ThânXích KhẩuThànhTất
14/04T37/3Ất DậuTiểu CátThuChủy
15/04T48/3Bình TuấtKhông VongKhaiSâm
16/04T59/3Đinh HợiĐại AnBếTỉnh
17/04T610/3Mậu TýLưu NiênKiếnQuỷ
18/04T711/3Kỷ SửuTốc HỷTrừLiễu
19/04CN12/3Canh DầnXích KhẩuMãnTinh
20/04T213/3Tân MãoTiểu CátBìnhTrương
21/04T314/3Nhâm ThìnKhông VongĐịnhDực
22/04
Ngày Trái Đất
T415/3Quý TỵĐại AnChấpChẩn
23/04T516/3Giáp NgọLưu NiênPháGiác
24/04T617/3Ất MùiTốc HỷNguyCang
25/04T718/3Bình ThânXích KhẩuThànhĐê
26/04CN19/3Đinh DậuTiểu CátThuPhòng
27/04T220/3Mậu TuấtKhông VongKhaiTâm
28/04T321/3Kỷ HợiĐại AnBếMỹ
29/04T422/3Canh TýLưu NiênKiến
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T523/3Tân SửuTốc HỷTrừĐẩu

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2054

01/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Thân) • 05/04 (Đại An, Bình Tý) • 07/04 (Tốc Hỷ, Mậu Dần) • 10/04 (Đại An, Tân Tỵ) • 12/04 (Tốc Hỷ, Quý Mùi) • 16/04 (Đại An, Đinh Hợi) • 18/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Sửu) • 22/04 (Đại An, Quý Tỵ) • 24/04 (Tốc Hỷ, Ất Mùi) • 28/04 (Đại An, Kỷ Hợi) • 30/04 (Tốc Hỷ, Tân Sửu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2054

02/04 (Xích Khẩu, Quý Dậu) • 04/04 (Không Vong, Ất Hợi) • 09/04 (Không Vong, Canh Thìn) • 13/04 (Xích Khẩu, Giáp Thân) • 15/04 (Không Vong, Bình Tuất) • 19/04 (Xích Khẩu, Canh Dần) • 21/04 (Không Vong, Nhâm Thìn) • 25/04 (Xích Khẩu, Bình Thân) • 27/04 (Không Vong, Mậu Tuất)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2054

Ngày Âm Lịch:24-2-2054

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyNhâm Thân tháng Đinh Mão năm Giáp Tuất

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2054
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2054
1
Thứ Tư
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Giáp Tuất
24
Ngày Nhâm Thân - Tháng Đinh Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2054
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2054 (Ngày 24 tháng 2, Giáp Tuất)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Nhâm Thân thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Đại Dịch Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Nhâm không nên tháo nước, đề phòng hỏa hoạn. (Nhâm bất uống thủy nan cảnh đề phòng)

Giờ Thân không nên nằm bóng, sau bị khó khăn. (Thân bất an sàng hậu hoạn quy khố)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thu Bình
Ý nghĩa: Gom lại, kết thúc
Nên làm: Thu hoạch, trả nợ, kết thúc việc
Kiêng cữ: Xuất hành, khai trương
Nhị Thập Bát TúSao (Lộ (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Chính Tây
Tránh xuất hành hướng Chính Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
15365778
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.