NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2049

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T529/2Bình NgọLưu NiênNguyGiác
02/04T61/3Đinh MùiTiểu CátNguyCang
03/04T72/3Mậu ThânKhông VongThànhĐê
04/04CN3/3Kỷ DậuĐại AnThuPhòng
05/04T24/3Canh TuấtLưu NiênKhaiTâm
06/04T35/3Tân HợiTốc HỷBếMỹ
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T46/3Nhâm TýXích KhẩuKiến
08/04T57/3Quý SửuTiểu CátTrừĐẩu
09/04T68/3Giáp DầnKhông VongMãnNgưu
10/04T79/3Ất MãoĐại AnBìnhNữ
11/04CN10/3Bình ThìnLưu NiênĐịnh
12/04T211/3Đinh TỵTốc HỷChấpNguy
13/04T312/3Mậu NgọXích KhẩuPháThất
14/04T413/3Kỷ MùiTiểu CátNguyBích
15/04T514/3Canh ThânKhông VongThànhKhuê
16/04T615/3Tân DậuĐại AnThuLâu
17/04T716/3Nhâm TuấtLưu NiênKhaiVị
18/04CN17/3Quý HợiTốc HỷBếMão
19/04T218/3Giáp TýXích KhẩuKiếnTất
20/04T319/3Ất SửuTiểu CátTrừChủy
21/04T420/3Bình DầnKhông VongMãnSâm
22/04
Ngày Trái Đất
T521/3Đinh MãoĐại AnBìnhTỉnh
23/04T622/3Mậu ThìnLưu NiênĐịnhQuỷ
24/04T723/3Kỷ TỵTốc HỷChấpLiễu
25/04CN24/3Canh NgọXích KhẩuPháTinh
26/04T225/3Tân MùiTiểu CátNguyTrương
27/04T326/3Nhâm ThânKhông VongThànhDực
28/04T427/3Quý DậuĐại AnThuChẩn
29/04T528/3Giáp TuấtLưu NiênKhaiGiác
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T629/3Ất HợiTốc HỷBếCang

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2049

04/04 (Đại An, Kỷ Dậu) • 06/04 (Tốc Hỷ, Tân Hợi) • 10/04 (Đại An, Ất Mão) • 12/04 (Tốc Hỷ, Đinh Tỵ) • 16/04 (Đại An, Tân Dậu) • 18/04 (Tốc Hỷ, Quý Hợi) • 22/04 (Đại An, Đinh Mão) • 24/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Tỵ) • 28/04 (Đại An, Quý Dậu) • 30/04 (Tốc Hỷ, Ất Hợi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2049

03/04 (Không Vong, Mậu Thân) • 07/04 (Xích Khẩu, Nhâm Tý) • 09/04 (Không Vong, Giáp Dần) • 13/04 (Xích Khẩu, Mậu Ngọ) • 15/04 (Không Vong, Canh Thân) • 19/04 (Xích Khẩu, Giáp Tý) • 21/04 (Không Vong, Bình Dần) • 25/04 (Xích Khẩu, Canh Ngọ) • 27/04 (Không Vong, Nhâm Thân)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2049

Ngày Âm Lịch:29-2-2049

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyBình Ngọ tháng Đinh Mão năm Kỷ Tỵ

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2049
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2049
1
Thứ Năm
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Kỷ Tỵ
29
Ngày Bình Ngọ - Tháng Đinh Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2049
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2049 (Ngày 29 tháng 2, Kỷ Tỵ)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Bình Ngọ thuộc hành Kim, Nạp Âm: Sa Trung Kim
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Bính không nên sửa bếp, phòng hỏa hoạn. (Bính bất tú táo, tất kiến hỏa quang)

Giờ Ngọ không nên lợp nhà, phòng sát khí. (Ngọ bất cái cựu tương sát nhi thái)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Nguy Xấu
Ý nghĩa: Nguy hiểm, bất an
Nên làm: An bình, nghỉ ngơi, cầu an
Kiêng cữ: Xuất hành, động thổ, cưới hỏi
Nhị Thập Bát TúSao Giác (Giao (Rồng)) Tốt
Nên làm: Động thổ, cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Kiêng cữ: An táng
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Nam
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Đông để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
21426384
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.