NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2038

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T527/2Mậu ThânKhông VongThuKhuê
02/04T628/2Kỷ DậuĐại AnKhaiLâu
03/04T729/2Canh TuấtLưu NiênBếVị
04/04CN1/3Tân HợiTiểu CátBếMão
05/04T22/3Nhâm TýKhông VongKiếnTất
06/04T33/3Quý SửuĐại AnTrừChủy
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T44/3Giáp DầnLưu NiênMãnSâm
08/04T55/3Ất MãoTốc HỷBìnhTỉnh
09/04T66/3Bình ThìnXích KhẩuĐịnhQuỷ
10/04T77/3Đinh TỵTiểu CátChấpLiễu
11/04CN8/3Mậu NgọKhông VongPháTinh
12/04T29/3Kỷ MùiĐại AnNguyTrương
13/04T310/3Canh ThânLưu NiênThànhDực
14/04T411/3Tân DậuTốc HỷThuChẩn
15/04T512/3Nhâm TuấtXích KhẩuKhaiGiác
16/04T613/3Quý HợiTiểu CátBếCang
17/04T714/3Giáp TýKhông VongKiếnĐê
18/04CN15/3Ất SửuĐại AnTrừPhòng
19/04T216/3Bình DầnLưu NiênMãnTâm
20/04T317/3Đinh MãoTốc HỷBìnhMỹ
21/04T418/3Mậu ThìnXích KhẩuĐịnh
22/04
Ngày Trái Đất
T519/3Kỷ TỵTiểu CátChấpĐẩu
23/04T620/3Canh NgọKhông VongPháNgưu
24/04T721/3Tân MùiĐại AnNguyNữ
25/04CN22/3Nhâm ThânLưu NiênThành
26/04T223/3Quý DậuTốc HỷThuNguy
27/04T324/3Giáp TuấtXích KhẩuKhaiThất
28/04T425/3Ất HợiTiểu CátBếBích
29/04T526/3Bình TýKhông VongKiếnKhuê
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T627/3Đinh SửuĐại AnTrừLâu

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2038

02/04 (Đại An, Kỷ Dậu) • 06/04 (Đại An, Quý Sửu) • 08/04 (Tốc Hỷ, Ất Mão) • 12/04 (Đại An, Kỷ Mùi) • 14/04 (Tốc Hỷ, Tân Dậu) • 18/04 (Đại An, Ất Sửu) • 20/04 (Tốc Hỷ, Đinh Mão) • 24/04 (Đại An, Tân Mùi) • 26/04 (Tốc Hỷ, Quý Dậu) • 30/04 (Đại An, Đinh Sửu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2038

01/04 (Không Vong, Mậu Thân) • 05/04 (Không Vong, Nhâm Tý) • 09/04 (Xích Khẩu, Bình Thìn) • 11/04 (Không Vong, Mậu Ngọ) • 15/04 (Xích Khẩu, Nhâm Tuất) • 17/04 (Không Vong, Giáp Tý) • 21/04 (Xích Khẩu, Mậu Thìn) • 23/04 (Không Vong, Canh Ngọ) • 27/04 (Xích Khẩu, Giáp Tuất) • 29/04 (Không Vong, Bình Tý)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2038

Ngày Âm Lịch:27-2-2038

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyMậu Thân tháng Ất Mão năm Mậu Ngọ

Ngày Không Vong: Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.

Giờ Hoàng Đạo: Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2038
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2038
1
Thứ Năm
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Mậu Ngọ
27
Ngày Mậu Thân - Tháng Ất Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3 - 5), Mão (5 - 7), Tỵ (9 - 11), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2038
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2038 (Ngày 27 tháng 2, Mậu Ngọ)
Giờ Hoàng ĐạoDần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Mùi (13h - 15h); Dậu (17h - 19h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Mậu Thân thuộc hành Mộc, Nạp Âm: Thạch Lựu Mộc
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Mậu không nên gieo trồng, mùa màng thất bát. (Mậu bất thổ điền, điền chi bất thu)

Giờ Thân không nên nằm bóng, sau bị khó khăn. (Thân bất an sàng hậu hoạn quy khố)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Không Vong Xấu
Mọi việc là không, hay bị thất bại. Không nên khởi sự việc mới.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thu Bình
Ý nghĩa: Gom lại, kết thúc
Nên làm: Thu hoạch, trả nợ, kết thúc việc
Kiêng cữ: Xuất hành, khai trương
Nhị Thập Bát TúSao Khuê (Lang (Sói)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Chính Bắc
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
27486990
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.