NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 2035

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
CN23/2Nhâm ThìnLưu NiênChấp
02/04T224/2Quý TỵTốc HỷPháNguy
03/04T325/2Giáp NgọXích KhẩuNguyThất
04/04T426/2Ất MùiTiểu CátThànhBích
05/04T527/2Bình ThânKhông VongThuKhuê
06/04T628/2Đinh DậuĐại AnKhaiLâu
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T729/2Mậu TuấtLưu NiênBếVị
08/04CN1/3Kỷ HợiTiểu CátBếMão
09/04T22/3Canh TýKhông VongKiếnTất
10/04T33/3Tân SửuĐại AnTrừChủy
11/04T44/3Nhâm DầnLưu NiênMãnSâm
12/04T55/3Quý MãoTốc HỷBìnhTỉnh
13/04T66/3Giáp ThìnXích KhẩuĐịnhQuỷ
14/04T77/3Ất TỵTiểu CátChấpLiễu
15/04CN8/3Bình NgọKhông VongPháTinh
16/04T29/3Đinh MùiĐại AnNguyTrương
17/04T310/3Mậu ThânLưu NiênThànhDực
18/04T411/3Kỷ DậuTốc HỷThuChẩn
19/04T512/3Canh TuấtXích KhẩuKhaiGiác
20/04T613/3Tân HợiTiểu CátBếCang
21/04T714/3Nhâm TýKhông VongKiếnĐê
22/04
Ngày Trái Đất
CN15/3Quý SửuĐại AnTrừPhòng
23/04T216/3Giáp DầnLưu NiênMãnTâm
24/04T317/3Ất MãoTốc HỷBìnhMỹ
25/04T418/3Bình ThìnXích KhẩuĐịnh
26/04T519/3Đinh TỵTiểu CátChấpĐẩu
27/04T620/3Mậu NgọKhông VongPháNgưu
28/04T721/3Kỷ MùiĐại AnNguyNữ
29/04CN22/3Canh ThânLưu NiênThành
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T223/3Tân DậuTốc HỷThuNguy

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 2035

02/04 (Tốc Hỷ, Quý Tỵ) • 06/04 (Đại An, Đinh Dậu) • 10/04 (Đại An, Tân Sửu) • 12/04 (Tốc Hỷ, Quý Mão) • 16/04 (Đại An, Đinh Mùi) • 18/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu) • 22/04 (Đại An, Quý Sửu) • 24/04 (Tốc Hỷ, Ất Mão) • 28/04 (Đại An, Kỷ Mùi) • 30/04 (Tốc Hỷ, Tân Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 2035

03/04 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 05/04 (Không Vong, Bình Thân) • 09/04 (Không Vong, Canh Tý) • 13/04 (Xích Khẩu, Giáp Thìn) • 15/04 (Không Vong, Bình Ngọ) • 19/04 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 21/04 (Không Vong, Nhâm Tý) • 25/04 (Xích Khẩu, Bình Thìn) • 27/04 (Không Vong, Mậu Ngọ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-2035

Ngày Âm Lịch:23-2-2035

Ngày trong tuần:Chủ Nhật

NgàyNhâm Thìn tháng Kỷ Mão năm Ất Mão

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 2035
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 2035
1
Chủ Nhật
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Ất Mão
23
Ngày Nhâm Thìn - Tháng Kỷ Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 2035
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/2035 (Ngày 23 tháng 2, Ất Mão)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Nhâm Thìn thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Phúc Đăng Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Nhâm không nên tháo nước, đề phòng hỏa hoạn. (Nhâm bất uống thủy nan cảnh đề phòng)

Giờ Thìn không nên khóc lóc, phòng trùng tang. (Thìn bất khốc khấp tật chủ trùng tang)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Chấp Bình
Ý nghĩa: Nắm giữ, bảo thủ
Nên làm: Chăn nuôi, trồng trọt, thu hoạch
Kiêng cữ: Đi xa, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao (Thử (Chuột)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Chính Tây
Tránh xuất hành hướng Chính Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
12335491
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.