NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 1993

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T510/3Nhâm TýLưu NiênKiếnKhuê
02/04T611/3Quý SửuTốc HỷTrừLâu
03/04T712/3Giáp DầnXích KhẩuMãnVị
04/04CN13/3Ất MãoTiểu CátBìnhMão
05/04T214/3Bình ThìnKhông VongĐịnhTất
06/04T315/3Đinh TỵĐại AnChấpChủy
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T416/3Mậu NgọLưu NiênPháSâm
08/04T517/3Kỷ MùiTốc HỷNguyTỉnh
09/04T618/3Canh ThânXích KhẩuThànhQuỷ
10/04T719/3Tân DậuTiểu CátThuLiễu
11/04CN20/3Nhâm TuấtKhông VongKhaiTinh
12/04T221/3Quý HợiĐại AnBếTrương
13/04T322/3Giáp TýLưu NiênKiếnDực
14/04T423/3Ất SửuTốc HỷTrừChẩn
15/04T524/3Bình DầnXích KhẩuMãnGiác
16/04T625/3Đinh MãoTiểu CátBìnhCang
17/04T726/3Mậu ThìnKhông VongĐịnhĐê
18/04CN27/3Kỷ TỵĐại AnChấpPhòng
19/04T228/3Canh NgọLưu NiênPháTâm
20/04T329/3Tân MùiTốc HỷNguyMỹ
21/04T430/3Nhâm ThânXích KhẩuThành
22/04
Ngày Trái Đất
T51/3Quý DậuTiểu CátThuĐẩu
23/04T62/3Giáp TuấtKhông VongKhaiNgưu
24/04T73/3Ất HợiĐại AnBếNữ
25/04CN4/3Bình TýLưu NiênKiến
26/04T25/3Đinh SửuTốc HỷTrừNguy
27/04T36/3Mậu DầnXích KhẩuMãnThất
28/04T47/3Kỷ MãoTiểu CátBìnhBích
29/04T58/3Canh ThìnKhông VongĐịnhKhuê
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T69/3Tân TỵĐại AnChấpLâu

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 1993

02/04 (Tốc Hỷ, Quý Sửu) • 06/04 (Đại An, Đinh Tỵ) • 08/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi) • 12/04 (Đại An, Quý Hợi) • 14/04 (Tốc Hỷ, Ất Sửu) • 18/04 (Đại An, Kỷ Tỵ) • 20/04 (Tốc Hỷ, Tân Mùi) • 24/04 (Đại An, Ất Hợi) • 26/04 (Tốc Hỷ, Đinh Sửu) • 30/04 (Đại An, Tân Tỵ)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 1993

03/04 (Xích Khẩu, Giáp Dần) • 05/04 (Không Vong, Bình Thìn) • 09/04 (Xích Khẩu, Canh Thân) • 11/04 (Không Vong, Nhâm Tuất) • 15/04 (Xích Khẩu, Bình Dần) • 17/04 (Không Vong, Mậu Thìn) • 21/04 (Xích Khẩu, Nhâm Thân) • 23/04 (Không Vong, Giáp Tuất) • 27/04 (Xích Khẩu, Mậu Dần) • 29/04 (Không Vong, Canh Thìn)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-1993

Ngày Âm Lịch:10-3-1993

Ngày trong tuần:Thứ Năm

NgàyNhâm Tý tháng Bính Thìn năm Quý Dậu

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 1993
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 1993
1
Thứ Năm
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 3 năm Quý Dậu
10
Ngày Nhâm Tý - Tháng Bính Thìn
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Mão (5 - 7), Ngọ (11 - 13), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 1993
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/1993 (Ngày 10 tháng 3, Quý Dậu)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoDần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Nhâm Tý thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Bích Thượng Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Nhâm không nên tháo nước, đề phòng hỏa hoạn. (Nhâm bất uống thủy nan cảnh đề phòng)

Giờ Tý không nên bói toán, dễ sinh tranh cãi. (Tý bất vấn quái tử hạt đương tranh)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Kiến Tốt
Ý nghĩa: Tạo dựng, kiến thiết
Nên làm: Xuất hành, giao dịch, cưới hỏi
Kiêng cữ: Động thổ, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Khuê (Lang (Sói)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Chính Tây
Tránh xuất hành hướng Chính Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
09306788
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hoàng Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.