NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 1992

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T429/2Đinh MùiLưu NiênThànhBích
02/04T530/2Mậu ThânTốc HỷThuKhuê
03/04T61/3Kỷ DậuTiểu CátThuLâu
04/04T72/3Canh TuấtKhông VongKhaiVị
05/04CN3/3Tân HợiĐại AnBếMão
06/04T24/3Nhâm TýLưu NiênKiếnTất
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T35/3Quý SửuTốc HỷTrừChủy
08/04T46/3Giáp DầnXích KhẩuMãnSâm
09/04T57/3Ất MãoTiểu CátBìnhTỉnh
10/04T68/3Bình ThìnKhông VongĐịnhQuỷ
11/04T79/3Đinh TỵĐại AnChấpLiễu
12/04CN10/3Mậu NgọLưu NiênPháTinh
13/04T211/3Kỷ MùiTốc HỷNguyTrương
14/04T312/3Canh ThânXích KhẩuThànhDực
15/04T413/3Tân DậuTiểu CátThuChẩn
16/04T514/3Nhâm TuấtKhông VongKhaiGiác
17/04T615/3Quý HợiĐại AnBếCang
18/04T716/3Giáp TýLưu NiênKiếnĐê
19/04CN17/3Ất SửuTốc HỷTrừPhòng
20/04T218/3Bình DầnXích KhẩuMãnTâm
21/04T319/3Đinh MãoTiểu CátBìnhMỹ
22/04
Ngày Trái Đất
T420/3Mậu ThìnKhông VongĐịnh
23/04T521/3Kỷ TỵĐại AnChấpĐẩu
24/04T622/3Canh NgọLưu NiênPháNgưu
25/04T723/3Tân MùiTốc HỷNguyNữ
26/04CN24/3Nhâm ThânXích KhẩuThành
27/04T225/3Quý DậuTiểu CátThuNguy
28/04T326/3Giáp TuấtKhông VongKhaiThất
29/04T427/3Ất HợiĐại AnBếBích
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T528/3Bình TýLưu NiênKiếnKhuê

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 1992

02/04 (Tốc Hỷ, Mậu Thân) • 05/04 (Đại An, Tân Hợi) • 07/04 (Tốc Hỷ, Quý Sửu) • 11/04 (Đại An, Đinh Tỵ) • 13/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi) • 17/04 (Đại An, Quý Hợi) • 19/04 (Tốc Hỷ, Ất Sửu) • 23/04 (Đại An, Kỷ Tỵ) • 25/04 (Tốc Hỷ, Tân Mùi) • 29/04 (Đại An, Ất Hợi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 1992

04/04 (Không Vong, Canh Tuất) • 08/04 (Xích Khẩu, Giáp Dần) • 10/04 (Không Vong, Bình Thìn) • 14/04 (Xích Khẩu, Canh Thân) • 16/04 (Không Vong, Nhâm Tuất) • 20/04 (Xích Khẩu, Bình Dần) • 22/04 (Không Vong, Mậu Thìn) • 26/04 (Xích Khẩu, Nhâm Thân) • 28/04 (Không Vong, Giáp Tuất)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-1992

Ngày Âm Lịch:29-2-1992

Ngày trong tuần:Thứ Tư

NgàyĐinh Mùi tháng Quý Mão năm Nhâm Thân

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 1992
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 1992
1
Thứ Tư
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Nhâm Thân
29
Ngày Đinh Mùi - Tháng Quý Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 1992
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/1992 (Ngày 29 tháng 2, Nhâm Thân)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Đinh Mùi thuộc hành Thủy, Nạp Âm: Thiên Hà Thủy
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Đinh không nên cạo đầu, chủ nhân bất lợi. (Đinh bất thế đầu, chủ nhân bất trường)

Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thành Tốt
Ý nghĩa: Thành tựu, đạt được
Nên làm: Tất cả mọi việc tốt lành
Kiêng cữ: Ít kiêng
Nhị Thập Bát TúSao Bích (Dư (Nhím)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương, đầu tư
Kiêng cữ: Kiện tụng, đi xa
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Chính Nam
Tài Thần: Tây Nam
Tránh xuất hành hướng Nam để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
16377495
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.