NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 1986

10 ngày tốt | 9 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T323/2Ất HợiLưu NiênKiếnMỹ
02/04T424/2Bình TýTốc HỷTrừ
03/04T525/2Đinh SửuXích KhẩuMãnĐẩu
04/04T626/2Mậu DầnTiểu CátBìnhNgưu
05/04T727/2Kỷ MãoKhông VongĐịnhNữ
06/04CN28/2Canh ThìnĐại AnChấp
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T229/2Tân TỵLưu NiênPháNguy
08/04T330/2Nhâm NgọTốc HỷNguyThất
09/04T41/3Quý MùiTiểu CátNguyBích
10/04T52/3Giáp ThânKhông VongThànhKhuê
11/04T63/3Ất DậuĐại AnThuLâu
12/04T74/3Bình TuấtLưu NiênKhaiVị
13/04CN5/3Đinh HợiTốc HỷBếMão
14/04T26/3Mậu TýXích KhẩuKiếnTất
15/04T37/3Kỷ SửuTiểu CátTrừChủy
16/04T48/3Canh DầnKhông VongMãnSâm
17/04T59/3Tân MãoĐại AnBìnhTỉnh
18/04T610/3Nhâm ThìnLưu NiênĐịnhQuỷ
19/04T711/3Quý TỵTốc HỷChấpLiễu
20/04CN12/3Giáp NgọXích KhẩuPháTinh
21/04T213/3Ất MùiTiểu CátNguyTrương
22/04
Ngày Trái Đất
T314/3Bình ThânKhông VongThànhDực
23/04T415/3Đinh DậuĐại AnThuChẩn
24/04T516/3Mậu TuấtLưu NiênKhaiGiác
25/04T617/3Kỷ HợiTốc HỷBếCang
26/04T718/3Canh TýXích KhẩuKiếnĐê
27/04CN19/3Tân SửuTiểu CátTrừPhòng
28/04T220/3Nhâm DầnKhông VongMãnTâm
29/04T321/3Quý MãoĐại AnBìnhMỹ
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T422/3Giáp ThìnLưu NiênĐịnh

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 1986

02/04 (Tốc Hỷ, Bình Tý) • 06/04 (Đại An, Canh Thìn) • 08/04 (Tốc Hỷ, Nhâm Ngọ) • 11/04 (Đại An, Ất Dậu) • 13/04 (Tốc Hỷ, Đinh Hợi) • 17/04 (Đại An, Tân Mão) • 19/04 (Tốc Hỷ, Quý Tỵ) • 23/04 (Đại An, Đinh Dậu) • 25/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Hợi) • 29/04 (Đại An, Quý Mão)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 1986

03/04 (Xích Khẩu, Đinh Sửu) • 05/04 (Không Vong, Kỷ Mão) • 10/04 (Không Vong, Giáp Thân) • 14/04 (Xích Khẩu, Mậu Tý) • 16/04 (Không Vong, Canh Dần) • 20/04 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 22/04 (Không Vong, Bình Thân) • 26/04 (Xích Khẩu, Canh Tý) • 28/04 (Không Vong, Nhâm Dần)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-1986

Ngày Âm Lịch:23-2-1986

Ngày trong tuần:Thứ Ba

NgàyẤt Hợi tháng Tân Mão năm Bính Dần

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 1986
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 1986
1
Thứ Ba
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Bính Dần
23
Ngày Ất Hợi - Tháng Tân Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 1986
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/1986 (Ngày 23 tháng 2, Bính Dần)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Ất Hợi thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Ốc Thượng Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Ất không nên đào giếng, nước ngầm không yên. (Ất bất tác chủng, thần bất an)

Giờ Hợi không nên cưới hỏi, phòng việc không tốt. (Hợi bất giá thú sự bất trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Kiến Tốt
Ý nghĩa: Tạo dựng, kiến thiết
Nên làm: Xuất hành, giao dịch, cưới hỏi
Kiêng cữ: Động thổ, mở cửa hiệu
Nhị Thập Bát TúSao Mỹ (Hỏa (Lửa)) Xấu
Nên làm: An táng, phá dỡ
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Tây Bắc
Tài Thần: Đông
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
17547596
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
(23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.