◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 1983

▶

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T618/2Kỷ MùiTốc HỷThànhCang
02/04T719/2Canh ThânXích KhẩuThuĐê
03/04CN20/2Tân DậuTiểu CátKhaiPhòng
04/04T221/2Nhâm TuấtKhông VongBếTâm
05/04T322/2Quý HợiĐại AnKiếnMỹ
06/04T423/2Giáp TýLưu NiênTrừCơ
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T524/2Ất SửuTốc HỷMãnĐẩu
08/04T625/2Bình DầnXích KhẩuBìnhNgưu
09/04T726/2Đinh MãoTiểu CátĐịnhNữ
10/04CN27/2Mậu ThìnKhông VongChấpHư
11/04T228/2Kỷ TỵĐại AnPháNguy
12/04T329/2Canh NgọLưu NiênNguyThất
13/04T41/3Tân MùiTiểu CátNguyBích
14/04T52/3Nhâm ThânKhông VongThànhKhuê
15/04T63/3Quý DậuĐại AnThuLâu
16/04T74/3Giáp TuấtLưu NiênKhaiVị
17/04CN5/3Ất HợiTốc HỷBếMão
18/04T26/3Bình TýXích KhẩuKiếnTất
19/04T37/3Đinh SửuTiểu CátTrừChủy
20/04T48/3Mậu DầnKhông VongMãnSâm
21/04T59/3Kỷ MãoĐại AnBìnhTỉnh
22/04
Ngày Trái Đất
T610/3Canh ThìnLưu NiênĐịnhQuỷ
23/04T711/3Tân TỵTốc HỷChấpLiễu
24/04CN12/3Nhâm NgọXích KhẩuPháTinh
25/04T213/3Quý MùiTiểu CátNguyTrương
26/04T314/3Giáp ThânKhông VongThànhDực
27/04T415/3Ất DậuĐại AnThuChẩn
28/04T516/3Bình TuấtLưu NiênKhaiGiác
29/04T617/3Đinh HợiTốc HỷBếCang
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
T718/3Mậu TýXích KhẩuKiếnĐê

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 1983

01/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Mùi) • 05/04 (Đại An, Quý Hợi) • 07/04 (Tốc Hỷ, Ất Sửu) • 11/04 (Đại An, Kỷ Tỵ) • 15/04 (Đại An, Quý Dậu) • 17/04 (Tốc Hỷ, Ất Hợi) • 21/04 (Đại An, Kỷ Mão) • 23/04 (Tốc Hỷ, Tân Tỵ) • 27/04 (Đại An, Ất Dậu) • 29/04 (Tốc Hỷ, Đinh Hợi)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 1983

02/04 (Xích Khẩu, Canh Thân) • 04/04 (Không Vong, Nhâm Tuất) • 08/04 (Xích Khẩu, Bình Dần) • 10/04 (Không Vong, Mậu Thìn) • 14/04 (Không Vong, Nhâm Thân) • 18/04 (Xích Khẩu, Bình Tý) • 20/04 (Không Vong, Mậu Dần) • 24/04 (Xích Khẩu, Nhâm Ngọ) • 26/04 (Không Vong, Giáp Thân) • 30/04 (Xích Khẩu, Mậu Tý)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-1983

Ngày Âm Lịch:18-2-1983

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyKỷ Mùi tháng Ất Mão năm Quý Hợi

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 1983
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 1983
1
Thứ Sáu
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Quý Hợi
18
Ngày Kỷ Mùi - Tháng Ất Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Sửu (1 - 3), Dần (3 - 5), Mùi (13 - 15), Thân (15 - 17), Dậu (17 - 19)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 1983
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/1983 (Ngày 18 tháng 2, Quý Hợi)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Sửu (1h - 3h); Dần (3h - 5h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Giờ Hắc ĐạoMão (5h - 7h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Ngọ (11h - 13h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Ngũ HànhNgày Kỷ Mùi thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Lộ Bàng Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Kỷ không nên phá đổ quyền, dễ bị nhục nhã. (Kỷ bất phá quyền phu khoa nhục)

Giờ Mùi không nên uống thuốc, phòng độc khí. (Mùi bất phục dược độc khí nhập trường)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Thành Tốt
Ý nghĩa: Thành tựu, đạt được
Nên làm: Tất cả mọi việc tốt lành
Kiêng cữ: Ít kiêng
Nhị Thập Bát TúSao Cang (Rồng) Xấu
Nên làm: Cầu phúc, tế lễ
Kiêng cữ: Động thổ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Chính Nam
Tránh xuất hành hướng Bắc để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
18396081
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hắc Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hoàng Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hắc Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.