◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 4 NĂM 1978

▶

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 10 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/04
Ngày Cá tháng Tư
T724/2Quý TỵTốc HỷPháLiễu
02/04CN25/2Giáp NgọXích KhẩuNguyTinh
03/04T226/2Ất MùiTiểu CátThànhTrương
04/04T327/2Bình ThânKhông VongThuDực
05/04T428/2Đinh DậuĐại AnKhaiChẩn
06/04T529/2Mậu TuấtLưu NiênBếGiác
07/04
Ngày Sức khỏe Thế giới
T61/3Kỷ HợiTiểu CátBếCang
08/04T72/3Canh TýKhông VongKiếnĐê
09/04CN3/3Tân SửuĐại AnTrừPhòng
10/04T24/3Nhâm DầnLưu NiênMãnTâm
11/04T35/3Quý MãoTốc HỷBìnhMỹ
12/04T46/3Giáp ThìnXích KhẩuĐịnhCơ
13/04T57/3Ất TỵTiểu CátChấpĐẩu
14/04T68/3Bình NgọKhông VongPháNgưu
15/04T79/3Đinh MùiĐại AnNguyNữ
16/04CN10/3Mậu ThânLưu NiênThànhHư
17/04T211/3Kỷ DậuTốc HỷThuNguy
18/04T312/3Canh TuấtXích KhẩuKhaiThất
19/04T413/3Tân HợiTiểu CátBếBích
20/04T514/3Nhâm TýKhông VongKiếnKhuê
21/04T615/3Quý SửuĐại AnTrừLâu
22/04
Ngày Trái Đất
T716/3Giáp DầnLưu NiênMãnVị
23/04CN17/3Ất MãoTốc HỷBìnhMão
24/04T218/3Bình ThìnXích KhẩuĐịnhTất
25/04T319/3Đinh TỵTiểu CátChấpChủy
26/04T420/3Mậu NgọKhông VongPháSâm
27/04T521/3Kỷ MùiĐại AnNguyTỉnh
28/04T622/3Canh ThânLưu NiênThànhQuỷ
29/04T723/3Tân DậuTốc HỷThuLiễu
30/04
Ngày Giải phóng miền Nam
CN24/3Nhâm TuấtXích KhẩuKhaiTinh

Các ngày tốt trong Tháng 4 năm 1978

01/04 (Tốc Hỷ, Quý Tỵ) • 05/04 (Đại An, Đinh Dậu) • 09/04 (Đại An, Tân Sửu) • 11/04 (Tốc Hỷ, Quý Mão) • 15/04 (Đại An, Đinh Mùi) • 17/04 (Tốc Hỷ, Kỷ Dậu) • 21/04 (Đại An, Quý Sửu) • 23/04 (Tốc Hỷ, Ất Mão) • 27/04 (Đại An, Kỷ Mùi) • 29/04 (Tốc Hỷ, Tân Dậu)

Các ngày nên tránh trong Tháng 4 năm 1978

02/04 (Xích Khẩu, Giáp Ngọ) • 04/04 (Không Vong, Bình Thân) • 08/04 (Không Vong, Canh Tý) • 12/04 (Xích Khẩu, Giáp Thìn) • 14/04 (Không Vong, Bình Ngọ) • 18/04 (Xích Khẩu, Canh Tuất) • 20/04 (Không Vong, Nhâm Tý) • 24/04 (Xích Khẩu, Bình Thìn) • 26/04 (Không Vong, Mậu Ngọ) • 30/04 (Xích Khẩu, Nhâm Tuất)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-4-1978

Ngày Âm Lịch:24-2-1978

Ngày trong tuần:Thứ Bảy

NgàyQuý Tỵ tháng Ất Mão năm Mậu Ngọ

Ngày Tốc Hỷ: Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 4 Năm 1978
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 04 năm 1978
1
Thứ Bảy
Ngày Cá tháng Tư
Tháng 2 năm Mậu Ngọ
24
Ngày Quý Tỵ - Tháng Ất Mão
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1 - 3), Thìn (7 - 9), Ngọ (11 - 13), Mùi (13 - 15), Tuất (19 - 21), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 4 Năm 1978
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/04/1978 (Ngày 24 tháng 2, Mậu Ngọ)
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1h - 3h); Thìn (7h - 9h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Tuất (19h - 21h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Mão (5h - 7h); Tỵ (9h - 11h); Thân (15h - 17h); Dậu (17h - 19h)
Ngũ HànhNgày Quý Tỵ thuộc hành Thổ, Nạp Âm: Sa Trung Thổ
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Quý không nên tự trang, ra ngoài bất lợi. (Quý bất từ mi kiến lật xuất hành)

Giờ Tỵ không nên đi xa, của cải thất thoát. (Tỵ bất viễn hành tài vật bất hoàn)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Tốc Hỷ Tốt
Vui mừng nhanh chóng. Buổi sáng tốt, buổi chiều kém hơn.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Phá Xấu
Ý nghĩa: Phá hoại, đổ vỡ
Nên làm: Phá dỡ, trị bệnh, tắm đức
Kiêng cữ: Mọi việc tốt lành khác
Nhị Thập Bát TúSao Liễu (Chương (Nai)) Xấu
Nên làm: An táng
Kiêng cữ: Cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Nam
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
07446586
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hắc Đạo
Sửu (1h - 3h)Hoàng Đạo
Dần (3h - 5h)Hắc Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hắc Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hoàng Đạo
Mùi (13h - 15h)Hoàng Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hắc Đạo
Tuất (19h - 21h)Hoàng Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.