◀

NGÀY TỐT XẤU THÁNG 1 NĂM 2083

▶

10 ngày tốt | 10 ngày xấu | 11 ngày bình

NgàyThứÂm lịchCan ChiLục Diệu12 Trực28 Sao
01/01
Tết Dương lịch
T614/11Giáp TuấtLưu NiênMãnNgưu
02/01T715/11Ất HợiTốc HỷBìnhNữ
03/01CN16/11Bình TýXích KhẩuĐịnhHư
04/01T217/11Đinh SửuTiểu CátChấpNguy
05/01T318/11Mậu DầnKhông VongPháThất
06/01T419/11Kỷ MãoĐại AnNguyBích
07/01T520/11Canh ThìnLưu NiênThànhKhuê
08/01T621/11Tân TỵTốc HỷThuLâu
09/01
Ngày Học sinh, Sinh viên Việt Nam
T722/11Nhâm NgọXích KhẩuKhaiVị
10/01CN23/11Quý MùiTiểu CátBếMão
11/01T224/11Giáp ThânKhông VongKiếnTất
12/01T325/11Ất DậuĐại AnTrừChủy
13/01T426/11Bình TuấtLưu NiênMãnSâm
14/01T527/11Đinh HợiTốc HỷBìnhTỉnh
15/01T628/11Mậu TýXích KhẩuĐịnhQuỷ
16/01T729/11Kỷ SửuTiểu CátChấpLiễu
17/01CN30/11Canh DầnKhông VongPháTinh
18/01T21/12Tân MãoLưu NiênPháTrương
19/01T32/12Nhâm ThìnTốc HỷNguyDực
20/01T43/12Quý TỵXích KhẩuThànhChẩn
21/01T54/12Giáp NgọTiểu CátThuGiác
22/01T65/12Ất MùiKhông VongKhaiCang
23/01T76/12Bình ThânĐại AnBếĐê
24/01CN7/12Đinh DậuLưu NiênKiếnPhòng
25/01T28/12Mậu TuấtTốc HỷTrừTâm
26/01T39/12Kỷ HợiXích KhẩuMãnMỹ
27/01
Ngày Thầy thuốc Việt Nam
T410/12Canh TýTiểu CátBìnhCơ
28/01T511/12Tân SửuKhông VongĐịnhĐẩu
29/01T612/12Nhâm DầnĐại AnChấpNgưu
30/01T713/12Quý MãoLưu NiênPháNữ
31/01CN14/12Giáp ThìnTốc HỷNguyHư

Các ngày tốt trong Tháng 1 năm 2083

02/01 (Tốc Hỷ, Ất Hợi) • 06/01 (Đại An, Kỷ Mão) • 08/01 (Tốc Hỷ, Tân Tỵ) • 12/01 (Đại An, Ất Dậu) • 14/01 (Tốc Hỷ, Đinh Hợi) • 19/01 (Tốc Hỷ, Nhâm Thìn) • 23/01 (Đại An, Bình Thân) • 25/01 (Tốc Hỷ, Mậu Tuất) • 29/01 (Đại An, Nhâm Dần) • 31/01 (Tốc Hỷ, Giáp Thìn)

Các ngày nên tránh trong Tháng 1 năm 2083

03/01 (Xích Khẩu, Bình Tý) • 05/01 (Không Vong, Mậu Dần) • 09/01 (Xích Khẩu, Nhâm Ngọ) • 11/01 (Không Vong, Giáp Thân) • 15/01 (Xích Khẩu, Mậu Tý) • 17/01 (Không Vong, Canh Dần) • 20/01 (Xích Khẩu, Quý Tỵ) • 22/01 (Không Vong, Ất Mùi) • 26/01 (Xích Khẩu, Kỷ Hợi) • 28/01 (Không Vong, Tân Sửu)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Hướng dẫn xem ngày | Xem Tuổi Hợp | Ngày tốt cưới hỏi

Lịch Vạn Niên

Ngày Dương Lịch:1-1-2083

Ngày Âm Lịch:14-11-2082

Ngày trong tuần:Thứ Sáu

NgàyGiáp Tuất tháng Nhâm Tý năm Nhâm Dần

Ngày Lưu Niên: Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)

Âm Lịch Ngày 1 Tháng 1 Năm 2083
Dương Lịch
Âm Lịch
Tháng 01 năm 2083
1
Thứ Sáu
Tết Dương lịch
Tháng 11 năm Nhâm Dần
14
Ngày Giáp Tuất - Tháng Nhâm Tý
Tiết khí: Đông Chí
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23 - 1), Dần (3 - 5), Thìn (7 - 9), Tỵ (9 - 11), Dậu (17 - 19), Hợi (21 - 23)
Xanh lá: Ngày Tốt Tím mờ: Ngày Xấu
Lịch Âm Tháng 1 Năm 2083
Thứ Hai
Thứ Ba
Thứ Tư
Thứ Năm
Thứ Sáu
Thứ Bảy
Chủ Nhật
XEM NGÀY TỐT XẤU NGÀY 01/01/2083 (Ngày 14 tháng 11, Nhâm Dần)
Giờ Hoàng ĐạoTý (23h - 1h); Dần (3h - 5h); Thìn (7h - 9h); Tỵ (9h - 11h); Dậu (17h - 19h); Hợi (21h - 23h)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1h - 3h); Mão (5h - 7h); Ngọ (11h - 13h); Mùi (13h - 15h); Thân (15h - 17h); Tuất (19h - 21h)
Ngũ HànhNgày Giáp Tuất thuộc hành Hỏa, Nạp Âm: Sơn Đầu Hỏa
Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Ngày Giáp không nên mở kho, của cải thất thoát. (Giáp bất khai thương, tài vật bất lai)

Giờ Tuất không nên làm liên, sau bị truy xét. (Tuất bất khí thử hậu vẫn lương kỳ)

Khổng Minh Lục DiệuNgày Lưu Niên Bình
Chậm rãi nhưng chắc chắn. Việc lâu nhưng kết quả tốt đẹp.
Thập Nhị Kiến TrừTrực Mãn Tốt
Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn
Nên làm: Tế lễ, cưới hỏi, xuất hành, khai trương
Kiêng cữ: Động thổ nhỏ
Nhị Thập Bát TúSao Ngưu (Bức (Dơi)) Tốt
Nên làm: Cưới hỏi, động thổ, khai trương
Kiêng cữ: An táng, xuất hành xa
Hướng Xuất HànhHỷ Thần: Đông Bắc
Tài Thần: Đông Nam
Tránh xuất hành hướng Tây để tránh gặp Hắc Thần.
Số May Mắn
01224364
Giờ Hoàng Đạo / Hắc Đạo
Tý (23h - 1h)Hoàng Đạo
Sửu (1h - 3h)Hắc Đạo
Dần (3h - 5h)Hoàng Đạo
Mão (5h - 7h)Hắc Đạo
Thìn (7h - 9h)Hoàng Đạo
Tỵ (9h - 11h)Hoàng Đạo
Ngọ (11h - 13h)Hắc Đạo
Mùi (13h - 15h)Hắc Đạo
Thân (15h - 17h)Hắc Đạo
Dậu (17h - 19h)Hoàng Đạo
Tuất (19h - 21h)Hắc Đạo
Hợi (21h - 23h)Hoàng Đạo
* Thông tin lịch âm dương, phong thủy chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.